by no means
/ˈmiːnz/preposition phrase
- (thành ngữ) Chắc chắn là không; chắc chắn là không; không có gì.(idiomatic) Certainly not; definitely not; not at all.By no means am I suggesting that euthanasia should be outlawed, but rather that we should look at its inherent risks.Tôi không hề gợi ý rằng cái chết êm dịu nên bị đặt ra ngoài vòng pháp luật, mà đúng hơn là chúng ta nên xem xét những rủi ro cố hữu của nó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “by no means” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish